Về áp dụng thủ tục tố tụng trong vụ án xác định cha cho con khi các đương sự thống nhất

Trên cơ sở phân tích các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và thực tiễn xét xử, bài viết phân tích các quan điểm đang được áp dụng, đồng thời trình bày quan điểm của tác giả về việc lựa chọn thủ tục tố tụng phù hợp đối với loại vụ án này và kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm sự thống nhất trong thực tiễn xét xử.

Đặt vấn đề

Xác định cha, mẹ, con là một chế định đặc biệt của pháp luật hôn nhân và gia đình, liên quan trực tiếp đến quyền nhân thân của cá nhân, đồng thời làm phát sinh nhiều quyền, nghĩa vụ khác như quyền được khai sinh đúng nguồn gốc, quyền thừa kế, quyền cấp dưỡng, nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và các quan hệ pháp luật khác có liên quan. Do đó, việc xác định cha, mẹ, con không chỉ có ý nghĩa đối với cá nhân, gia đình mà còn bảo đảm sự ổn định của các quan hệ pháp luật về hộ tịch và dân sự.

Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình (HNGĐ) năm 2014 đã quy định tương đối đầy đủ về quyền yêu cầu cũng như thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến xác định cha, mẹ, con. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử hiện nay vẫn còn tồn tại sự không thống nhất trong việc lựa chọn thủ tục tố tụng đối với trường hợp các đương sự đều thống nhất về việc xác định cha cho con.

Qua nghiên cứu thực tiễn giải quyết tại một số Tòa án, có nơi sau khi thụ lý vụ án đã tiến hành hòa giải, lập biên bản hòa giải thành và ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo Điều 212 BLTTDS năm 2015; có nơi vẫn mở phiên tòa xét xử và ban hành bản án mặc dù giữa các đương sự không còn sự đối kháng về ý chí; trong khi đó, cũng có Tòa án lại xác định đây là việc dân sự để giải quyết theo thủ tục tương ứng.

Sự không thống nhất nêu trên không chỉ dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu đồng bộ giữa các Tòa án mà còn đặt ra câu hỏi về bản chất của đối tượng mà Tòa án cần giải quyết trong loại việc này: đó là sự thỏa thuận của các đương sự hay việc xác lập một sự kiện pháp lý khách quan về quan hệ huyết thống. Đây cũng chính là vấn đề có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn thủ tục tố tụng và hình thức văn bản tố tụng mà Tòa án ban hành.

Từ thực tiễn nêu trên, bài viết trao đổi một số quan điểm về việc áp dụng thủ tục tố tụng trong vụ án xác định cha cho con khi các đương sự thống nhất, đồng thời đưa ra quan điểm của tác giả nhằm góp phần thống nhất nhận thức và thực tiễn áp dụng pháp luật.

1. Thực tiễn giải quyết

Qua nghiên cứu thực tiễn giải quyết tại một số Tòa án, có thể nhận thấy việc áp dụng thủ tục tố tụng đối với vụ án xác định cha cho con trong trường hợp các đương sự thống nhất hiện chưa có sự thống nhất. Mặc dù đều xuất phát từ cùng một quan hệ pháp luật và cùng được điều chỉnh bởi Luật HNGĐ năm 2014 và BLTTDS năm 2015, song trình tự giải quyết và hình thức văn bản tố tụng được ban hành lại có sự khác biệt đáng kể.

Quan điểm thứ nhất: Sau khi thụ lý vụ án dân sự, nếu trong quá trình giải quyết nguyên đơn, bị đơn và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đều thống nhất về việc xác định cha cho con, đồng thời kết quả giám định ADN hoặc các chứng cứ khác đã xác định quan hệ huyết thống, thì Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định của BLTTDS. Sau khi các đương sự thỏa thuận được toàn bộ nội dung vụ án, Tòa án lập biên bản hòa giải thành và ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo Điều 212 BLTTDS năm 2015.

Quan điểm thứ hai: Cũng xác định đây là vụ án dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Tuy nhiên, mặc dù các đương sự đều thống nhất yêu cầu xác định cha cho con, Tòa án không ban hành quyết định công nhận sự thỏa thuận mà vẫn đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục chung và ban hành bản án. Theo cách giải quyết này, sự thống nhất của các đương sự không làm thay đổi bản chất của quan hệ pháp luật cũng như nghĩa vụ của Tòa án trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án.

Quan điểm thứ ba: Nếu ngay từ thời điểm nộp đơn hoặc trong quá trình giải quyết không tồn tại sự đối lập về quyền và nghĩa vụ giữa các bên thì đây không còn là tranh chấp dân sự mà là yêu cầu về xác định cha, mẹ, con không có tranh chấp. Trên cơ sở đó, Tòa án thụ lý và giải quyết theo thủ tục việc dân sự, kết thúc bằng quyết định giải quyết việc dân sự.

Có thể thấy, cùng một loại việc nhưng hiện nay tồn tại ba cách áp dụng thủ tục tố tụng khác nhau, kéo theo sự khác biệt về trình tự giải quyết, thành phần tham gia tố tụng, hình thức văn bản tố tụng và hiệu lực pháp lý của quyết định hoặc bản án được ban hành. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến tính thống nhất trong hoạt động xét xử mà còn đặt ra yêu cầu cần có cách hiểu và áp dụng pháp luật thống nhất đối với loại việc xác định cha cho con khi các đương sự thống nhất yêu cầu.

Qua trao đổi nghiệp vụ với một số Thẩm phán và nghiên cứu các hồ sơ giải quyết tại nhiều Tòa án địa phương, tác giả nhận thấy ba cách giải quyết nêu trên đều đang được áp dụng trong thực tiễn, nhưng chưa có văn bản hướng dẫn thống nhất của cơ quan có thẩm quyền. Điều này dẫn đến việc cùng một quan hệ pháp luật nhưng kết quả tố tụng có thể khác nhau tùy theo nhận thức của từng Tòa án.

2. Quy định của pháp luật hiện hành

Luật HNGĐ năm 2014 quy định quyền yêu cầu xác định cha, mẹ, con tại các Điều 89, 90, 91 và thẩm quyền giải quyết của Tòa án tại Điều 101.

Về tố tụng, khoản 4 Điều 28 và khoản 10 Điều 29 BLTTDS năm 2015 phân định thẩm quyền giải quyết giữa vụ án dân sự và việc dân sự đối với yêu cầu xác định cha, mẹ, con tùy thuộc vào việc có hay không có tranh chấp.

Đồng thời, BLTTDS còn quy định nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự (Điều 5), hòa giải trong tố tụng dân sự (Điều 205) và công nhận sự thỏa thuận của các đương sự (Điều 212).

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa dự liệu trường hợp vụ án được thụ lý đúng theo thủ tục vụ án dân sự nhưng trong quá trình giải quyết các đương sự đều thống nhất về việc xác định cha, con. Việc chưa có quy định hoặc hướng dẫn thống nhất đối với trường hợp này đã dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn xét xử.

3. Quan điểm của tác giả

Theo quan điểm của tác giả, việc xác định thủ tục tố tụng đối với vụ án xác định cha cho con không nên căn cứ vào việc các đương sự còn hay không còn sự đối kháng về ý chí trong quá trình giải quyết vụ án, mà phải căn cứ vào bản chất của quan hệ pháp luật mà Tòa án được yêu cầu giải quyết.

Khoản 4 Điều 28 BLTTDS năm 2015 quy định tranh chấp về xác định cha, mẹ cho con hoặc xác định con cho cha, mẹ thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo thủ tục vụ án dân sự. Việc xác định thẩm quyền và loại việc được thực hiện tại thời điểm Tòa án thụ lý vụ án trên cơ sở yêu cầu khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ do đương sự cung cấp. Do đó, việc trong quá trình giải quyết bị đơn chấp nhận yêu cầu khởi kiện hoặc các đương sự đạt được sự thống nhất về việc xác định cha cho con không làm thay đổi bản chất của quan hệ pháp luật tranh chấp cũng như không làm thay đổi loại thủ tục tố tụng mà Tòa án đã áp dụng.

Tuy nhiên, theo tác giả, việc các đương sự thống nhất toàn bộ yêu cầu cũng không đồng nghĩa Tòa án có thể áp dụng Điều 212 BLTTDS năm 2015 để ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự.

Lập luận này xuất phát từ chính bản chất của đối tượng mà Tòa án giải quyết trong vụ án xác định cha cho con. Điều 212 BLTTDS được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự quy định tại Điều 5 của Bộ luật này. Theo đó, Tòa án công nhận sự thỏa thuận khi các bên tự nguyện thống nhất với nhau về việc giải quyết vụ án và sự thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Nói cách khác, đối tượng của sự thỏa thuận phải là quyền và lợi ích mà pháp luật cho phép các đương sự được định đoạt.

Trong khi đó, đối tượng mà Tòa án giải quyết trong vụ án xác định cha cho con không phải là việc xác lập một quyền thông qua ý chí của các bên, mà là việc xác định một sự kiện pháp lý khách quan - người được yêu cầu có hay không có quan hệ huyết thống với người con. Quan hệ huyết thống tồn tại hoặc không tồn tại hoàn toàn độc lập với ý chí của các đương sự; sự thống nhất của các bên không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ này.

Nói cách khác, các đương sự có thể thống nhất về yêu cầu đề nghị Tòa án xác định cha cho con, nhưng không thể bằng sự thỏa thuận của mình làm phát sinh quan hệ cha, con nếu quan hệ đó không tồn tại trên thực tế. Ngược lại, nếu có quan hệ huyết thống nhưng các bên không thừa nhận thì Tòa án vẫn có trách nhiệm xác định sự thật khách quan của vụ án trên cơ sở các chứng cứ hợp pháp. Vì vậy, sự đồng thuận của các đương sự chỉ là một trong những căn cứ để Tòa án xem xét, đánh giá, chứ không thể thay thế nghĩa vụ xác minh, thu thập và đánh giá chứng cứ theo quy định của BLTTDS.

Thực tiễn xét xử cho thấy, trong hầu hết các vụ án xác định cha cho con, căn cứ quan trọng nhất để Tòa án đưa ra phán quyết là kết luận giám định ADN hoặc các chứng cứ khác chứng minh quan hệ huyết thống theo quy định của pháp luật. Điều đó cho thấy phán quyết của Tòa án không phải là sự ghi nhận ý chí của các đương sự mà là sự ghi nhận bằng quyền lực tư pháp đối với một tình trạng pháp lý khách quan đã được chứng minh bằng chứng cứ.

Từ góc độ này, tác giả cho rằng việc áp dụng Điều 212 BLTTDS đối với vụ án xác định cha cho con cần được cân nhắc thận trọng. Mặc dù Điều 212 không loại trừ các tranh chấp về nhân thân khỏi phạm vi điều chỉnh, nhưng việc công nhận sự thỏa thuận chỉ thực sự phù hợp khi đối tượng của sự thỏa thuận là quyền mà các đương sự được phép định đoạt. Đối với quan hệ cha, mẹ, con, nội dung mà Tòa án phải xác định là sự tồn tại hay không tồn tại của quan hệ huyết thống - một sự kiện pháp lý khách quan, không phụ thuộc vào sự thừa nhận hay phủ nhận của các bên.

Bên cạnh đó, việc mở phiên tòa và ban hành bản án trong trường hợp các đương sự thống nhất cũng không đồng nghĩa với việc kéo dài thủ tục tố tụng một cách không cần thiết. Phiên tòa trong trường hợp này không nhằm giải quyết sự đối kháng giữa các đương sự mà nhằm thực hiện chức năng xét xử của Tòa án, kiểm tra tính hợp pháp, tính xác thực và giá trị chứng minh của các tài liệu, chứng cứ trước khi đưa ra một phán quyết làm phát sinh hậu quả pháp lý liên quan đến tình trạng nhân thân của cá nhân. Chính vì vậy, bản án trong trường hợp này không chỉ là kết quả của quá trình tranh tụng mà còn là sự xác nhận của cơ quan tư pháp đối với một sự kiện pháp lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng, đối với vụ án xác định cha cho con đã được thụ lý theo thủ tục vụ án dân sự, việc các đương sự thống nhất yêu cầu trong quá trình giải quyết không làm thay đổi bản chất của quan hệ pháp luật cũng như loại thủ tục tố tụng đã được xác lập. Đồng thời, trong điều kiện pháp luật hiện hành chưa có quy định hoặc hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng Điều 212 BLTTDS đối với trường hợp này, việc Tòa án đưa vụ án ra xét xử và ban hành bản án trên cơ sở đánh giá đầy đủ chứng cứ chứng minh quan hệ cha, con là hướng giải quyết phù hợp hơn, bảo đảm nguyên tắc xác định sự thật khách quan của vụ án, đồng thời bảo đảm tính ổn định và giá trị pháp lý của phán quyết tư pháp đối với các quan hệ nhân thân phát sinh sau đó.

4. Một số kiến nghị

Từ những phân tích nêu trên, để bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong giải quyết các vụ việc xác định cha, mẹ, con, tác giả kiến nghị:

Thứ nhất, kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành nghị quyết hoặc văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật, trong đó làm rõ tiêu chí phân biệt giữa tranh chấp về xác định cha, mẹ, con và yêu cầu xác định cha, mẹ, con không có tranh chấp theo quy định tại khoản 4 Điều 28 và khoản 10 Điều 29 BLTTDS năm 2015. Việc xác định thống nhất tiêu chí này sẽ tạo cơ sở cho Tòa án lựa chọn đúng thủ tục tố tụng ngay từ thời điểm thụ lý vụ việc.

Thứ hai, cần có hướng dẫn cụ thể đối với trường hợp vụ án đã được thụ lý theo thủ tục vụ án dân sự nhưng trong quá trình giải quyết các đương sự thống nhất về việc xác định cha, mẹ, con. Văn bản hướng dẫn cần xác định rõ trong trường hợp này Tòa án có được áp dụng Điều 212 BLTTDS năm 2015 để ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự hay phải mở phiên tòa và ban hành bản án. Đây là vấn đề đang tồn tại nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn, ảnh hưởng trực tiếp đến tính thống nhất của hoạt động xét xử.

Thứ ba, kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao tổng kết thực tiễn xét xử đối với loại việc xác định cha, mẹ, con, qua đó xây dựng hướng dẫn nghiệp vụ hoặc phát triển án lệ đối với những vấn đề còn có nhiều quan điểm khác nhau. Việc tổng kết thực tiễn không chỉ góp phần thống nhất nhận thức mà còn tạo cơ sở để các Tòa án địa phương áp dụng pháp luật một cách thống nhất, hạn chế tình trạng cùng một loại việc nhưng có nhiều cách giải quyết khác nhau.

Việc xác định cha, mẹ, con là một chế định đặc biệt của pháp luật hôn nhân và gia đình, không chỉ liên quan đến quyền nhân thân của cá nhân mà còn làm phát sinh nhiều quyền, nghĩa vụ pháp lý quan trọng về hộ tịch, cấp dưỡng, nuôi dưỡng, thừa kế và các quan hệ dân sự khác. Mặc dù Luật HNGĐ năm 2014 và BLTTDS năm 2015 đã quy định tương đối đầy đủ về quyền yêu cầu, thẩm quyền và trình tự giải quyết đối với loại việc này, nhưng thực tiễn xét xử vẫn còn tồn tại sự không thống nhất trong việc xác định thủ tục tố tụng khi các đương sự thống nhất về việc xác định cha cho con.

Qua nghiên cứu các quy định của pháp luật và thực tiễn giải quyết tại một số Tòa án, có thể thấy vướng mắc hiện nay không xuất phát từ việc thiếu quy định về thẩm quyền giải quyết, mà chủ yếu do pháp luật chưa dự liệu và hướng dẫn cụ thể đối với trường hợp vụ án đã được thụ lý theo thủ tục vụ án dân sự nhưng trong quá trình giải quyết các đương sự thống nhất toàn bộ yêu cầu. Điều này dẫn đến việc cùng một loại vụ việc nhưng có Tòa án ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, có Tòa án mở phiên tòa và ban hành bản án, trong khi cũng có Tòa án giải quyết theo thủ tục việc dân sự.

Theo quan điểm của tác giả, việc các đương sự thống nhất yêu cầu không làm thay đổi bản chất của quan hệ pháp luật mà Tòa án được yêu cầu giải quyết. Đồng thời, do đối tượng của vụ án xác định cha cho con là việc xác lập một tình trạng pháp lý của cá nhân trên cơ sở sự thật khách quan về quan hệ huyết thống, nên việc lựa chọn hình thức giải quyết cần được xem xét trên cơ sở bản chất của quan hệ pháp luật, chức năng xét xử của Tòa án và nguyên tắc xác định sự thật khách quan trong tố tụng dân sự, thay vì chỉ căn cứ vào sự đồng thuận của các đương sự.

Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng việc sớm có hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc cơ quan có thẩm quyền về vấn đề này là cần thiết nhằm thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật trong thực tiễn xét xử, qua đó bảo đảm tính thống nhất của hoạt động tư pháp, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của các đương sự, đặc biệt là quyền nhân thân của trẻ em.

NGÔ THỊ KHÁNH PHƯƠNG (Thẩm phán TAND Khu vực 5 - Quảng Trị)

Tài liệu tham khảo

1. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

2. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

3. Bộ luật Dân sự năm 2015.

4. Luật Hộ tịch năm 2014.

5. Trần Anh Tuấn (Chủ biên), Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, năm 2017 .

6. Nguyễn Công Bình (Chủ biên), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Trường Đại học Luật Hà Nội, Nxb. Công an nhân dân, tái bản năm 2023.

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.